鄉侄
hương chất
Hán Việt: hương chất · Pinyin: xiāng zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同乡晩辈的谦称。宋邓肃《上龟山先生杨博士书》落款自称"乡侄"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同乡晩辈的谦称。宋邓肃《上龟山先生杨博士书》落款自称"乡侄"。
Eng
- Cihui 鄉侄 iāngzhí n. member of a younger generation from one's native place M:ge/¹míng