鄉侯

xiāng hóu hương hầu

Hán Việt: hương hầu · Pinyin: xiāng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉制列侯爵号名。次于县侯,高于亭侯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉制列侯爵号名。次于县侯,高于亭侯。