鄉信

xiāng xìn hương tín

Hán Việt: hương tín · Pinyin: xiāng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家乡人或家人的信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家乡人或家人的信。

Eng

  • Cihui 鄉信 xiāngxìn n. family letter

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家书