鄉債

xiāng zhài hương trái

Hán Việt: hương trái · Pinyin: xiāng zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农村里的高利贷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农村里的高利贷。