鄉厲

xiāng lì hương lệ

Hán Việt: hương lệ · Pinyin: xiāng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指乡里中无亲族等祭祀的鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指乡里中无亲族等祭祀的鬼。