鄉原

xiāng yuán hương nguyên

Hán Việt: hương nguyên · Pinyin: xiāng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乡里中貌似谨厚,而实与流俗合污的伪善者。原,同"愿"。谨厚貌。

Eng

  • Cihui 鄉原 xiāngyuán n. open country