鄉縣 xiāng xiàn · hương huyền Hán Việt: hương huyền · Pinyin: xiāng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 縣 (huyền)Pinyinxiāng xiànHán Việthương huyềnCấu tạo鄉 + 縣 · hương + huyền nghĩa thành phần: hương + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故乡所在之县。亦泛指家乡。Tân Hoa Tự Điển 1.故乡所在之县。亦泛指家乡。