鄉友 xiāng yǒu · hương hữu Hán Việt: hương hữu · Pinyin: xiāng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 友 (hữu)Pinyinxiāng yǒuHán Việthương hữuCấu tạo鄉 + 友 · hương + hữu nghĩa thành phần: hương + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同乡友人。Tân Hoa Tự Điển 1.同乡友人。EngCihui 鄉友 xiāngyǒu n. fellow villager