鄉合 xiāng hé · hương hợp Hán Việt: hương hợp · Pinyin: xiāng hé Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 合 (hợp)Pinyinxiāng héHán Việthương hợpCấu tạo鄉 + 合 · hương + hợp nghĩa thành phần: hương + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使六乡中州党族闾与卒伍相联合,以便互助,联防联保。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使六乡中州党族闾与卒伍相联合,以便互助,联防联保。