鄉味
hương vị
Hán Việt: hương vị · Pinyin: xiāng wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指家乡特有的食品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指家乡特有的食品。
Eng
- Cihui 鄉味 xiāngwèi n. country style (of food flavor or cooking)
Hán Việt: hương vị · Pinyin: xiāng wèi