鄉和

xiāng hé hương hòa

Hán Việt: hương hòa · Pinyin: xiāng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋从附和。乡,通"向"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趋从附和。乡,通"向"。