鄉哲

xiāng zhé hương triết

Hán Việt: hương triết · Pinyin: xiāng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡里的贤哲。喆,同"哲"。