鄉器

xiāng qì hương khí

Hán Việt: hương khí · Pinyin: xiāng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六乡的器服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.六乡的器服。