鄉國

xiāng guó hương quốc

Hán Việt: hương quốc · Pinyin: xiāng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故国; 家乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.故国。 2.家乡。

Eng

  • Cihui 鄉國 iāngguó n. one's native place