鄉基 xiāng jī · hương cơ Hán Việt: hương cơ · Pinyin: xiāng jī Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 基 (cơ)Pinyinxiāng jīHán Việthương cơCấu tạo鄉 + 基 · hương + cơ nghĩa thành phần: hương + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家乡或成就大业的初始之地。Tân Hoa Tự Điển 1.家乡或成就大业的初始之地。