鄉壁 xiāng bì · hương bích Hán Việt: hương bích · Pinyin: xiāng bì Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 壁 (bích)Pinyinxiāng bìHán Việthương bíchCấu tạo鄉 + 壁 · hương + bích nghĩa thành phần: hương + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"乡壁虚造"。