鄉士

xiāng shì hương sĩ

Hán Việt: hương sĩ · Pinyin: xiāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。执掌本乡兼掌国中的狱讼; 犹乡绅; 古代赐给耆老的爵号名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。执掌本乡兼掌国中的狱讼。 2.犹乡绅。 3.古代赐给耆老的爵号名。