鄉夫

xiāng fū hương phu

Hán Việt: hương phu · Pinyin: xiāng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡村民夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡村民夫。