鄉姑 xiāng gū · hương cô Hán Việt: hương cô · Pinyin: xiāng gū Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 姑 (cô)Pinyinxiāng gūHán Việthương côCấu tạo鄉 + 姑 · hương + cô nghĩa thành phần: hương + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农村青年妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.农村青年妇女。