鄉客 xiāng kè · hương khách Hán Việt: hương khách · Pinyin: xiāng kè Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 客 (khách)Pinyinxiāng kèHán Việthương kháchCấu tạo鄉 + 客 · hương + khách nghĩa thành phần: hương + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一起客居在外的同乡。Tân Hoa Tự Điển 1.指一起客居在外的同乡。