鄉宴 xiāng yàn · hương yến Hán Việt: hương yến · Pinyin: xiāng yàn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 宴 (yến)Pinyinxiāng yànHán Việthương yếnCấu tạo鄉 + 宴 · hương + yến nghĩa thành phần: hương + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡里的宴会。指乡饮酒礼。Tân Hoa Tự Điển 1.乡里的宴会。指乡饮酒礼。