鄉家 xiāng jiā · hương gia Hán Việt: hương gia · Pinyin: xiāng jiā Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 家 (gia)Pinyinxiāng jiāHán Việthương giaCấu tạo鄉 + 家 · hương + gia nghĩa thành phần: hương + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家乡; 农家。Tân Hoa Tự Điển 1.家乡。 2.农家。