鄉寺 xiāng sì · hương tự Hán Việt: hương tự · Pinyin: xiāng sì Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 寺 (tự)Pinyinxiāng sìHán Việthương tựCấu tạo鄉 + 寺 · hương + tự nghĩa thành phần: hương + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡村寺庙; 指乡学。Tân Hoa Tự Điển 1.乡村寺庙。 2.指乡学。