鄉導 xiāng dǎo · hương đạo Hán Việt: hương đạo · Pinyin: xiāng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 導 (đạo)Pinyinxiāng dǎoHán Việthương đạoCấu tạo鄉 + 導 · hương + đạo nghĩa thành phần: hương + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向导,带路的人。乡,通"向"。Tân Hoa Tự Điển 1.向导,带路的人。乡,通"向"。