鄉居

xiāng jū hương cư

Hán Việt: hương cư · Pinyin: xiāng jū

Tổng quan

sự về ở nông thôn

Cấu tạo: (hương) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự về ở nông thôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在乡村居住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在乡村居住。

Eng

  • Cihui 鄉居 iāngjū v. live in the countryside