鄉屯 xiāng tún · hương truân Hán Việt: hương truân · Pinyin: xiāng tún Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 屯 (truân)Pinyinxiāng túnHán Việthương truânCấu tạo鄉 + 屯 · hương + truân nghĩa thành phần: hương + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乡兵驻扎之处; 乡团,乡兵。Tân Hoa Tự Điển 1.指乡兵驻扎之处。 2.乡团,乡兵。