鄉帳 xiāng zhàng · hương trướng Hán Việt: hương trướng · Pinyin: xiāng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 帳 (trướng)Pinyinxiāng zhàngHán Việthương trướngCấu tạo鄉 + 帳 · hương + trướng nghĩa thành phần: hương + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡里户口田亩的帐册。Tân Hoa Tự Điển 1.乡里户口田亩的帐册。