鄉年 xiāng nián · hương niên Hán Việt: hương niên · Pinyin: xiāng nián Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 年 (niên)Pinyinxiāng niánHán Việthương niênCấu tạo鄉 + 年 · hương + niên nghĩa thành phần: hương + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指同乡和年辈相同的友人。Tân Hoa Tự Điển 1.指同乡和年辈相同的友人。