鄉往

xiāng wǎng hương vãng

Hán Việt: hương vãng · Pinyin: xiāng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向往;专心想望。乡,通"向"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向往;专心想望。乡,通"向"。