鄉念 xiāng niàn · hương niệm Hán Việt: hương niệm · Pinyin: xiāng niàn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 念 (niệm)Pinyinxiāng niànHán Việthương niệmCấu tạo鄉 + 念 · hương + niệm nghĩa thành phần: hương + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对家乡的思念之情。Tân Hoa Tự Điển 1.对家乡的思念之情。