鄉捷 xiāng jié · hương tiệp Hán Việt: hương tiệp · Pinyin: xiāng jié Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 捷 (tiệp)Pinyinxiāng jiéHán Việthương tiệpCấu tạo鄉 + 捷 · hương + tiệp nghĩa thành phần: hương + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡试告捷。Tân Hoa Tự Điển 1.乡试告捷。