鄉收 xiāng shōu · hương thu Hán Việt: hương thu · Pinyin: xiāng shōu Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 收 (thu)Pinyinxiāng shōuHán Việthương thuCấu tạo鄉 + 收 · hương + thu nghĩa thành phần: hương + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时谓官吏下乡催收赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓官吏下乡催收赋税。