鄉舊

xiāng jiù hương cựu

Hán Việt: hương cựu · Pinyin: xiāng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同乡故旧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同乡故旧。