鄉時 xiāng shí · hương thì Hán Việt: hương thì · Pinyin: xiāng shí Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 時 (thì)Pinyinxiāng shíHán Việthương thìCấu tạo鄉 + 時 · hương + thì nghĩa thành phần: hương + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往时,昔时。乡,通"向"。Tân Hoa Tự Điển 1.往时,昔时。乡,通"向"。