鄉望
hương vọng
Hán Việt: hương vọng · Pinyin: xiāng wàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指乡里中有名望的人; 指家乡门第。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指乡里中有名望的人。 2.指家乡门第。
Eng
- Cihui 鄉望 xiāngwàng n. one's reputation/prestige in his native place