鄉術 xiāng shù · hương thuật Hán Việt: hương thuật · Pinyin: xiāng shù Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 術 (thuật)Pinyinxiāng shùHán Việthương thuậtCấu tạo鄉 + 術 · hương + thuật nghĩa thành phần: hương + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乡遂。指都城郊外地区。术,通"遂"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乡遂。指都城郊外地区。术,通"遂"。