鄉權 xiāng quán · hương quyền Hán Việt: hương quyền · Pinyin: xiāng quán Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 權 (quyền)Pinyinxiāng quánHán Việthương quyềnCấu tạo鄉 + 權 · hương + quyền nghĩa thành phần: hương + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指地方权力。Tân Hoa Tự Điển 1.指地方权力。