鄉來

xiāng lái hương lai

Hán Việt: hương lai · Pinyin: xiāng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往昔,过去。乡,通"向"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往昔,过去。乡,通"向"。