鄉樹 xiāng shù · hương thụ Hán Việt: hương thụ · Pinyin: xiāng shù Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 樹 (thụ)Pinyinxiāng shùHán Việthương thụCấu tạo鄉 + 樹 · hương + thụ nghĩa thành phần: hương + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"乡?"; 乡野间的树木。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乡?"。 2.乡野间的树木。