鄉夢

xiāng mèng hương mộng

Hán Việt: hương mộng · Pinyin: xiāng mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"乡梦"; 思乡之梦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乡梦"。 2.思乡之梦。