鄉榜 xiāng bǎng · hương bảng Hán Việt: hương bảng · Pinyin: xiāng bǎng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 榜 (bảng)Pinyinxiāng bǎngHán Việthương bảngCấu tạo鄉 + 榜 · hương + bảng nghĩa thành phần: hương + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举乡试的录取名单; 代指乡试中式者,即举人。Tân Hoa Tự Điển 1.科举乡试的录取名单。 2.代指乡试中式者,即举人。