鄉淚 xiāng lèi · hương lệ Hán Việt: hương lệ · Pinyin: xiāng lèi Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 淚 (lệ)Pinyinxiāng lèiHán Việthương lệCấu tạo鄉 + 淚 · hương + lệ nghĩa thành phần: hương + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思乡的眼泪。Tân Hoa Tự Điển 1.思乡的眼泪。