鄉物

xiāng wù hương vật

Hán Việt: hương vật · Pinyin: xiāng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指家乡物产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指家乡物产。