鄉用 xiāng yòng · hương dụng Hán Việt: hương dụng · Pinyin: xiāng yòng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 用 (dụng)Pinyinxiāng yòngHán Việthương dụngCấu tạo鄉 + 用 · hương + dụng nghĩa thành phần: hương + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为当时所重。乡,通"向"。切合时用。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为当时所重。乡,通"向"。切合时用。