鄉眷 xiāng juàn · hương quyến Hán Việt: hương quyến · Pinyin: xiāng juàn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 眷 (quyến)Pinyinxiāng juànHán Việthương quyếnCấu tạo鄉 + 眷 · hương + quyến nghĩa thành phần: hương + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡亲眷属。Tân Hoa Tự Điển 1.乡亲眷属。