鄉禮 xiāng lǐ · hương lễ Hán Việt: hương lễ · Pinyin: xiāng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 禮 (lễ)Pinyinxiāng lǐHán Việthương lễCấu tạo鄉 + 禮 · hương + lễ nghĩa thành phần: hương + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡间的礼仪﹑礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.乡间的礼仪﹑礼节。