鄉科

xiāng kē hương khoa

Hán Việt: hương khoa · Pinyin: xiāng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡试。