乡簿

hương bộ

Hán Việt: hương bộ

Tổng quan

ổ sách ghi chép công việc trong làng — Viên chức giữ sổ sách trong làng. hương bộ hương bộ ☆Sổ sách ghi chép công việc trong làng — Viên chức giữ sổ sách trong làng.

Cấu tạo: (hương) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ sách ghi chép công việc trong làng — Viên chức giữ sổ sách trong làng. hương bộ hương bộ ☆Sổ sách ghi chép công việc trong làng — Viên chức giữ sổ sách trong làng.