鄉籍 xiāng jí · hương tịch Hán Việt: hương tịch · Pinyin: xiāng jí Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 籍 (tịch)Pinyinxiāng jíHán Việthương tịchCấu tạo鄉 + 籍 · hương + tịch nghĩa thành phần: hương + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 籍贯。Tân Hoa Tự Điển 1.籍贯。