鄉約

xiāng yuē hương ước

Hán Việt: hương ước · Pinyin: xiāng yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言乡规民约。适用于本乡本地的规约; 明清时乡中小吏。由县官任命,负责传达政令,调解纠纷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言乡规民约。适用于本乡本地的规约。 2.明清时乡中小吏。由县官任命,负责传达政令,调解纠纷。

Eng

  • Cihui 鄉約 xiāngyuē n. local rules and regulations